Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hào phóng" (1)

hào phóng
phát
Tiếng Anh Tính từgenerous
Từ vựng của tôi
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
He generously helps others.

swap_horiz Từ liên quan "hào phóng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hào phóng" (1)

Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
He generously helps others.